intermediate host
Danh từ: Vật chủ trung gian
Vật chủ trung gian là một sinh vật (động vật, thực vật hoặc con người) mà ký sinh trùng sử dụng trong một giai đoạn của vòng đời của nó, trước khi chuyển sang vật chủ cuối cùng để trưởng thành hoặc sinh sản. Vật chủ trung gian thường là nơi ký sinh trùng phát triển qua các giai đoạn ấu trùng hoặc vô tính.
- (Mosquitoes are the intermediate host of the malaria parasite.)
- (Freshwater snails act as the intermediate host for liver flukes.)
- (Humans can become the intermediate host for certain parasitic worms.)
"Vật chủ trung gian bắt buộc": Một sinh vật nhất thiết phải tham gia vào vòng đời của ký sinh trùng.
- Bọ chét là vật chủ trung gian bắt buộc của sán dây chó. (Fleas are an obligatory intermediate host for the dog tapeworm.)
"Vật chủ trung gian ngẫu nhiên": Một sinh vật không phải là mục tiêu chính nhưng vẫn có thể bị nhiễm.
- Người có thể là vật chủ trung gian ngẫu nhiên của giun đũa chó mèo. (Humans can be an accidental intermediate host for roundworms of dogs and cats.)
- Vật chủ cuối cùng: Sinh vật mà ký sinh trùng đạt đến giai đoạn trưởng thành và sinh sản.
- Vật chủ: Sinh vật bị ký sinh trùng xâm nhập và sống nhờ.
- Trung gian: Ở giữa, làm nhiệm vụ chuyển tiếp.
- Vật chủ trung chuyển: Nhấn mạnh vai trò chuyển tiếp ký sinh trùng.
- Vật chủ thứ cấp: Vật chủ không phải là cuối cùng trong vòng đời.
Không có phrasal verbs phổ biến cho thuật ngữ này. Tuy nhiên, có thể dùng động từ: - Đóng vai trò là vật chủ trung gian: Loài ốc này đóng vai trò là vật chủ trung gian. (This snail species plays the role of intermediate host.)
Không có thành ngữ phổ biến. Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh sinh học và y học.